Miễn phí · Không bán hàng

Thông số thật của từng đời máy — không phải lời quảng cáo của hãng.

Nơi tra cứu cấu hình laptop theo hãng và theo từng đời: CPU, GPU kèm mức điện thật, màn hình đo bằng máy đo, pin thực dùng. Đặt tối đa 4 máy cạnh nhau để thấy khác biệt thật thay vì đọc mô tả bán hàng.

Không cần tài khoản — mọi trang tra cứu đều mở tự do.

Laptop Asus Gaming ROG Zephyrus G16 GU606AX-TB042WS
CPU
Intel Ultra 9
Màn hình
16" 240Hz
Trọng lượng
0 kg
Nâng cấp RAM
Không — hàn chết
Số đo thực ghi rõ điều kiện đo. Thông số hãng ghi rõ là của hãng. Không trộn hai loại. Xem cách chúng tôi đo kiểm →

laptop.info.vn là nơi tra cứu thông số kỹ thuật laptop theo hãng và theo từng đời máy. Cơ sở dữ liệu hiện có 2 máy và 8 mã chip, trình bày theo cùng một khuôn để so sánh được. Điểm khác biệt so với trang bán hàng: chúng tôi ghi mức điện thật của GPU, độ sáng màn hình đo bằng máy đo, pin tính bằng giờ thực dùng, và nói rõ máy nào nâng cấp được RAM. Site không bán máy.

Ba phần chính

Bạn đang cần gì?

Site chia theo ba việc người dùng thường làm: tra một máy cụ thể, hiểu con số kỹ thuật, và đọc kinh nghiệm dùng máy.

Lối đi nhanh

Tra theo hãng

Mỗi trang hãng có bảng dải sản phẩm và thống kê thật: máy nào nhẹ nhất, pin lâu nhất, CPU mạnh nhất.

Hoặc theo việc bạn sẽ làm với máy

Máy

Mới cập nhật bảng thông số

Xem tất cả
Từ điển linh kiện

Chip được tra nhiều nhất

Xem toàn bộ 8 linh kiện

Intel Core Ultra 7 155H

Cao cấp · máy mỏng
Meteor Lake-H · 2024

Thế hệ đầu Intel đưa NPU vào chip laptop. Hiệu năng đa lõi tốt, GPU tích hợp Arc mạnh hơn Iris Xe khoảng 60%.

Cinebench R23 15.840 điểm
16 lõi (6P + 8E + 2LPE) 28W (tối đa 115W)

Apple M3

Cao cấp · tiết kiệm điện
Apple Silicon · 2023

Điểm đa lõi thấp hơn chip Intel/AMD cùng tầm, nhưng hiệu năng trên mỗi watt cao nhất — đó là lý do MacBook Air chạy không quạt.

Cinebench R23 10.050 điểm
8 lõi (4P + 4E) ~20W

AMD Ryzen 9 8945HS

Cao cấp · hiệu năng
Hawk Point · 2024

Chip 8 lõi hiệu năng cao cho máy mỏng. Điểm đa lõi cao nhất trong nhóm chip 35W, thường gặp ở máy gaming 14 inch.

Cinebench R23 17.420 điểm
8 lõi / 16 luồng 35–54W

NVIDIA RTX 4060 Laptop

Tầm trung · gaming 1440p
Ada Lovelace · 8GB GDDR6

GPU gaming phổ biến nhất hiện nay. Chơi tốt ở 1440p với cài đặt cao, nhưng 8GB VRAM bắt đầu chật ở vài tựa game mới.

3DMark Time Spy 12.240 điểm
3072 CUDA 35–140W

NVIDIA RTX 4050 Laptop

Tầm trung thấp
Ada Lovelace · 6GB GDDR6

GPU rời mức vào. Chơi 1080p tốt, nhưng 6GB VRAM là giới hạn thật sự khi dựng hình hoặc chơi game có texture lớn.

3DMark Time Spy 5.240 điểm
2560 CUDA 35–115W

Intel Iris Xe

Cơ bản · không gaming
GPU tích hợp · 80–96 EU

GPU tích hợp phổ biến ở máy văn phòng. Xem phim 4K, Photoshop cơ bản được; game thì chỉ tựa nhẹ ở 720p.

3DMark Time Spy 1.610 điểm
96 EU Dùng chung với CPU
Điểm benchmark không phải tất cả

Hai máy cùng chip có thể chênh nhau 20% hiệu năng do giới hạn điện và tản nhiệt khác nhau. Vì vậy ở mỗi máy chúng tôi ghi mức điện thật (TGP) chứ không chỉ ghi tên chip — đây là con số hầu hết trang bán hàng bỏ qua.

Bài viết

Mẹo dùng máy & tư vấn chọn máy

Xem tất cả bài viết
Minh bạch

Vì sao bạn có thể tin số liệu ở đây

Chúng tôi nói rõ số nào tự đo, số nào lấy của hãng, và nói rõ giới hạn của mình.

Số đo kèm điều kiện đo

Pin “9,5 giờ” vô nghĩa nếu không nói đo thế nào. Chúng tôi ghi rõ: độ sáng 150 nits, tác vụ hỗn hợp văn phòng, Wi-Fi bật.

Phân biệt số hãng và số đo

Mỗi con số có nhãn nguồn: “đo thực”, “hãng công bố”, hoặc “ước tính”. Trộn ba loại lại là cách làm người đọc hiểu sai.

Nhược điểm ghi ngang ưu điểm

Mỗi máy đều có phần “cần cân nhắc” trình bày cùng độ nổi bật với phần ưu điểm. Site không bán máy nên không cần giấu.

Đang chọn 0/4 máy

Xem bảng so sánh